Bản dịch của từ New font trong tiếng Việt

New font

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New font(Phrase)

njˈuː fˈɒnt
ˈnu ˈfɑnt
01

Một thiết kế cập nhật cho văn bản và đồ họa

An updated design for text and graphics

Ví dụ
02

Một sự bổ sung hoặc cập nhật gần đây cho cách thể hiện bằng hình ảnh của các từ viết.

A recent addition or update to the visual representation of written words

Ví dụ
03

Một kiểu chữ hoặc phong cách chữ mới được tạo ra hoặc giới thiệu gần đây.

A style or typeface of lettering recently created or introduced

Ví dụ