Bản dịch của từ New issue trong tiếng Việt

New issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New issue(Noun)

njˈuː ˈɪʃuː
ˈnu ˈɪʃu
01

Hành động phát hành một cái gì đó hoặc trạng thái đang được phát hành.

The act of issuing something or the condition of being issued

Ví dụ
02

Một ấn bản mới của tạp chí hoặc tạp san

A new edition of a magazine or journal

Ví dụ
03

Một vấn đề hoặc mối quan tâm đã xuất hiện gần đây.

A problem or concern that has arisen recently

Ví dụ