Bản dịch của từ New project trong tiếng Việt

New project

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New project(Phrase)

njˈuː prədʒˈɛkt
ˈnu ˈprɑdʒɛkt
01

Một kế hoạch hoặc đề xuất cho một sáng kiến hoặc dự án mới

A plan or proposal for a new initiative or endeavor

Ví dụ
02

Một công việc hoặc nhiệm vụ mới được thiết lập gần đây

An undertaking or a task that has recently been established

Ví dụ
03

Một kế hoạch mới hoặc được cập nhật nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể

A fresh or updated scheme that aims to achieve specific goals

Ví dụ