Bản dịch của từ News remains confidential trong tiếng Việt

News remains confidential

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

News remains confidential(Noun)

njˈuːz rɪmˈeɪnz kˌɒnfɪdˈɛnʃəl
ˈnuz riˈmeɪnz ˌkɑnfəˈdɛnʃəɫ
01

Một bản tin phát sóng hoặc công bố tin tức

A broadcast or published report of news

Ví dụ
02

Thông tin mới nhận được hoặc đáng chú ý, đặc biệt là về các sự kiện gần đây.

Newly received or noteworthy information especially about recent events

Ví dụ
03

Vấn đề chung mà mọi người quan tâm hoặc được báo cáo

Matter of common interest or concern that is reported

Ví dụ