Bản dịch của từ Next quarter trong tiếng Việt

Next quarter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next quarter(Phrase)

nˈɛkst kwˈɔːtɐ
ˈnɛkst ˈkwɔrtɝ
01

Quý tài chính tiếp theo trong bất kỳ báo cáo tài chính hoặc lập ngân sách nào

The next fiscal quarter in any financial reporting or budgeting

Ví dụ
02

Thời gian ba tháng tiếp theo sau quý hiện tại.

The period of three months following the current quarter

Ví dụ
03

Được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính để chỉ sự phân chia của một năm sắp tới.

Used in financial contexts to indicate the upcoming division of a year

Ví dụ