Bản dịch của từ Nguni trong tiếng Việt

Nguni

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nguni (Noun)

ŋˈuːni
ˈŋuni
01

Nhóm các ngôn ngữ Bantu được các dân tộc Nguni sử dụng, gồm tiếng Zulu, Xhosa, Swazi và Ndebele.

The group of Bantu languages spoken by the Nguni peoples including Zulu Xhosa Swazi and Ndebele

Ví dụ
02

Nhóm các dân tộc nói những ngôn ngữ Bantu có quan hệ gần gũi ở miền nam châu Phi, gồm người Zulu, Xhosa, Swazi và Ndebele.

A group of closely related Bantuspeaking peoples of southern Africa including the Zulu Xhosa Swazi and Ndebele

Ví dụ