Bản dịch của từ Ndebele trong tiếng Việt

Ndebele

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ndebele (Noun)

ndɪbˈiːl
ˈndɛbəɫ
01

Người thuộc một dân tộc sống chủ yếu ở Zimbabwe và Nam Phi

A member of a people living mainly in Zimbabwe and South Africa

Ví dụ
02

Ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu do người Ndebele sử dụng

The Bantu language spoken by the Ndebele people

Ví dụ

Ndebele (Adjective)

ndɪbˈiːl
ˈndɛbəɫ
01

Thuộc về người Ndebele, ngôn ngữ của họ hoặc văn hóa của họ

Relating to the Ndebele people their language or their culture

Ví dụ