Bản dịch của từ Night dry spell trong tiếng Việt
Night dry spell
Phrase

Night dry spell(Phrase)
nˈaɪt drˈaɪ spˈɛl
ˈnaɪt ˈdraɪ ˈspɛɫ
01
Một khoảng thời gian mà ít có sự kiện quan trọng hoặc hoạt động diễn ra, thường được dùng để chỉ giai đoạn trầm lắng trong sáng tạo hoặc năng suất.
A period characterized by a lack of significant events or activities, often referring to a lull in creativity or productivity.
这段时间通常意味着缺乏重要事件或活动,暗示着创造力或生产力的停滞期。
Ví dụ
02
Thời điểm gặp khó khăn hoặc thất bại, đặc biệt trong các lĩnh vực như tình yêu hoặc sự nghiệp
This is the moment when someone faces difficulties or setbacks, especially in areas like love or career.
当一个人遇到困难或未能取得预期的成功,尤其是在感情或事业这类领域时,这个时刻尤为重要。
Ví dụ
03
Ví dụ
