ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nimble-fingered
Nhanh nhạy trong suy nghĩ và hành động
Able to think and act quickly mentally agile
Nhanh nhẹn và nhẹ nhàng trong di chuyển hoặc hành động
Quick and light in movement or action agile
Có đôi tay khéo léo
Having nimble fingers deft