Bản dịch của từ Nitro trong tiếng Việt
Nitro

Nitro(Noun)
Trong hóa học, “nitro” chỉ nhóm chức NO₂ (một nhóm nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết với hai nguyên tử oxy) thường gắn vào mạch carbon của hợp chất hữu cơ. Đây là một nhóm đơn giá, ảnh hưởng lớn tới tính chất hóa học của phân tử (ví dụ làm tăng tính điện tử hút hoặc làm chất dễ nổ trong một số hợp chất).
(uncountable, chemistry) the univalent NO₂ functional group.
(không đếm được, thông tục) nitroglycerin, thường dùng để chỉ thuốc chứa nitroglycerin dùng điều trị đau thắt ngực hoặc các vấn đề tim mạch.
(uncountable, informal) nitroglycerin, especially as medication.
(không đếm được, thông tục) nitrogen, thường dùng để chỉ nitrogen ở dạng lỏng (nitơ lỏng) hoặc chỉ chung chất nitơ trong ngôn ngữ đời thường.
(uncountable, informal) nitrogen, especially as liquid nitrogen.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nitro, viết tắt của nitrobenzene hoặc nitroglycerin, là một hợp chất hóa học chứa nhóm nitro (-NO2) liên kết với một nguyên tố carbon. Trong lĩnh vực hóa học, "nitro" thường ám chỉ đến các hợp chất chứa nhóm chức nitro, trong khi trong ngữ cảnh thể thao, "nitro" có thể được sử dụng để chỉ nhiên liệu nitro trong đua xe. Ở Anh, từ này ít gặp hơn so với Mỹ trong các ứng dụng như đua xe, nơi "nitro" phổ biến hơn về mặt văn hóa và thương mại.
Từ "nitro" có nguồn gốc từ chữ Latin "nitrum", mô tả muối nitrat, từ tiếng Hy Lạp "nitron". Ban đầu, nó chỉ các hợp chất chứa nitơ, đặc biệt là nitrat. Trong thế kỷ 18, "nitro" bắt đầu được sử dụng để chỉ các hợp chất hóa học như nitroglycerin và nitrocellulose, nhấn mạnh tính chất nổ và ứng dụng trong công nghiệp. Ngày nay, từ này chỉ các hợp chất chứa nitro, thể hiện sự gắn kết với nitơ trong hóa học.
Từ "nitro" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các chủ đề liên quan đến hóa học, môi trường và công nghệ thường được đề cập. Trong các ngữ cảnh khác, "nitro" thường liên quan đến nitro trong hóa học (như nitrocellulose) hoặc được sử dụng trong các lĩnh vực thể thao, như trong nitro trong xe đua. Từ này đặt ra sự chú ý đối với sự phát triển công nghệ và tác động môi trường của các hóa chất.
Nitro, viết tắt của nitrobenzene hoặc nitroglycerin, là một hợp chất hóa học chứa nhóm nitro (-NO2) liên kết với một nguyên tố carbon. Trong lĩnh vực hóa học, "nitro" thường ám chỉ đến các hợp chất chứa nhóm chức nitro, trong khi trong ngữ cảnh thể thao, "nitro" có thể được sử dụng để chỉ nhiên liệu nitro trong đua xe. Ở Anh, từ này ít gặp hơn so với Mỹ trong các ứng dụng như đua xe, nơi "nitro" phổ biến hơn về mặt văn hóa và thương mại.
Từ "nitro" có nguồn gốc từ chữ Latin "nitrum", mô tả muối nitrat, từ tiếng Hy Lạp "nitron". Ban đầu, nó chỉ các hợp chất chứa nitơ, đặc biệt là nitrat. Trong thế kỷ 18, "nitro" bắt đầu được sử dụng để chỉ các hợp chất hóa học như nitroglycerin và nitrocellulose, nhấn mạnh tính chất nổ và ứng dụng trong công nghiệp. Ngày nay, từ này chỉ các hợp chất chứa nitro, thể hiện sự gắn kết với nitơ trong hóa học.
Từ "nitro" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các chủ đề liên quan đến hóa học, môi trường và công nghệ thường được đề cập. Trong các ngữ cảnh khác, "nitro" thường liên quan đến nitro trong hóa học (như nitrocellulose) hoặc được sử dụng trong các lĩnh vực thể thao, như trong nitro trong xe đua. Từ này đặt ra sự chú ý đối với sự phát triển công nghệ và tác động môi trường của các hóa chất.
