Bản dịch của từ No-brainers trong tiếng Việt

No-brainers

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No-brainers(Noun Countable)

nˈoʊbɹˌeɪnɚz
nˈoʊbɹˌeɪnɚz
01

Một người hoặc vật rất dễ xử lý, hiểu hoặc đạt được; việc gì đó không đòi hỏi suy nghĩ nhiều hay nỗ lực — chuyện dễ như ăn bánh.

A person or thing that is very easy to deal with understand or achieve.

容易处理的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

No-brainers(Noun)

nˈoʊbɹˌeɪnɚz
nˈoʊbɹˌeɪnɚz
01

Một quyết định hoặc lựa chọn rất dễ dàng, hầu như không cần suy nghĩ nhiều vì kết quả rõ ràng hoặc quá hiển nhiên

A decision or choice that is very easy to make and requires very little thought.

很简单的决定或选择

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ