Bản dịch của từ No-fines trong tiếng Việt
No-fines

No-fines (Adjective)
Mô tả bê tông được trộn từ cốt liệu đã loại bỏ các hạt nhỏ hơn khoảng 9 mm (0,35 inch), làm tăng độ rỗng và cải thiện khả năng cách nhiệt; cũng dùng để chỉ loại bê tông như vậy.
Designating concrete made from an aggregate from which lumps smaller than about 9 mm 035 inch have been removed which results in increased porosity and better thermal insulation made of such concrete.
No-fines (Noun)
Loại bê tông không dùng cốt liệu thô (không có sỏi hoặc đá dăm), chỉ gồm xi măng, cát mịn và nước; thường gọi là bê tông không chứa đá lớn, có bề mặt mịn và dùng cho lớp lót, trát hoặc nơi không cần cường độ cao.
Nofines concrete.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"No-fines" là một thuật ngữ được sử dụng trong hệ thống thư viện, chỉ những sách hoặc tài liệu không bị phạt quá hạn khi trả lại. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và đề cập đến chính sách thư viện nhằm khuyến khích việc sử dụng tài liệu mà không lo lắng về phí phạt. Trong tiếng Anh Anh, tuy không phổ biến, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cách khác, tuy nhiên, ý nghĩa vẫn tương tự.
"No-fines" là một thuật ngữ được sử dụng trong hệ thống thư viện, chỉ những sách hoặc tài liệu không bị phạt quá hạn khi trả lại. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và đề cập đến chính sách thư viện nhằm khuyến khích việc sử dụng tài liệu mà không lo lắng về phí phạt. Trong tiếng Anh Anh, tuy không phổ biến, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cách khác, tuy nhiên, ý nghĩa vẫn tương tự.
