Bản dịch của từ No money trong tiếng Việt
No money
Phrase

No money(Phrase)
nˈəʊ mˈəʊni
ˈnoʊ ˈməni
Ví dụ
02
Một cách nói bình dân để mô tả cảnh nghèo khó hoặc thiếu tiền
A colloquial way to describe poverty or lack of funds
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt được sử dụng để chỉ sự khó khăn về tài chính.
An expression used to indicate financial hardship
Ví dụ
