Bản dịch của từ No money trong tiếng Việt

No money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No money(Phrase)

nˈəʊ mˈəʊni
ˈnoʊ ˈməni
01

Một tình huống mà người ta không còn tiền sẵn có.

A situation where one does not have any money available

Ví dụ
02

Một cách nói bình dân để mô tả cảnh nghèo khó hoặc thiếu tiền

A colloquial way to describe poverty or lack of funds

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt được sử dụng để chỉ sự khó khăn về tài chính.

An expression used to indicate financial hardship

Ví dụ