Bản dịch của từ No pricing agreement trong tiếng Việt

No pricing agreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No pricing agreement(Phrase)

nˈəʊ prˈaɪsɪŋ ɐɡrˈiːmənt
ˈnoʊ ˈpraɪsɪŋ əˈɡrimənt
01

Sự thiếu vắng hợp đồng hoặc tài liệu xác định các mức giá đã được các bên thỏa thuận.

Absence of a contract or document that defines the prices agreed upon by parties

Ví dụ
02

Một tình huống trong đó các bên chưa thiết lập giá cả hoặc điều khoản giá cụ thể.

A situation where parties do not have a set price or pricing terms established

Ví dụ
03

Thiếu sự hiểu biết lẫn nhau về chi phí hoặc giá cả cho các sản phẩm hoặc dịch vụ

A lack of a mutual understanding regarding costs or rates for products or services

Ví dụ