Bản dịch của từ No regret trong tiếng Việt

No regret

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No regret(Phrase)

nˈəʊ rˈɛɡrɪt
ˈnoʊ ˈrɛɡrət
01

Chứng tỏ quyết định kiên định chấp nhận hậu quả của hành động mà không hối tiếc.

Demonstrating a firm decision to accept the consequences of one's actions without regret.

表明坚决接受自己行为的后果,毫不后悔的态度

Ví dụ
02

Thường được dùng để thể hiện sự hài lòng với những lựa chọn đã chọn mặc dù có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Often used to express satisfaction with choices made, even if potential negative outcomes are possible.

通常用来表达对已做选择的满足感,虽然可能会遇到一些负面结果。

Ví dụ
03

Một câu thể hiện sự không hối hận hay tiếc nuối về những hành động trong quá khứ.

A phrase that expresses no regret or sadness about past actions.

这是一句表达对过去行为没有后悔或遗憾的短语。

Ví dụ