Bản dịch của từ No worries trong tiếng Việt

No worries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No worries(Phrase)

nˈəʊ wˈɜːrɪz
ˈnoʊ ˈwɝiz
01

Không có gì đâu

An informal way to say "You're welcome" or "No problem"

这是一些比较随意的表达,用来表达“欢迎”或“没关系”。

Ví dụ
02

Dùng để trấn an ai đó rằng họ không cần phải xin lỗi hay cảm thấy có lỗi.

It's used to reassure someone that they don't need to apologize or feel guilty.

用来让别人知道他们不用道歉或者感到内疚

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt phổ biến để biểu thị rằng không có vấn đề gì hoặc người nói không quá lo lắng.

A common way to say that there's no problem or that the speaker doesn't mind.

一个常用的表达,用来表示没问题或说话者不担心。

Ví dụ