Anh - Việt

Bản dịch của từ Noblewomen trong tiếng Việt

noblewomen

NounNoun Countable

noblewomen (Noun)

/nˈɑblwəmɔn/
/nˈɑblwəmɔn/
AI

Nghĩa 01

Những phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, có địa vị xã hội cao — thường là những người thừa hưởng của cải, tài sản hoặc tước vị (như công nương, bá tước...); nói chung là phụ nữ quý tộc.

Women belonging to a high social rank or class especially those who have inherited wealth property or a title.

Ví dụ
Nhiều quý bà đã tham dự buổi lễ ở New York thứ Bảy vừa qua.Many noblewomen attended the gala in New York last Saturday.
Không phải tất cả quý bà đều ủng hộ vai trò giới truyền thống trong xã hội hôm nay.Not all noblewomen support traditional gender roles in society today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

noblewomen (Noun Countable)

/nˈɑblwəmɔn/
/nˈɑblwəmɔn/
AI

Nghĩa 01

Một người phụ nữ có địa vị, tước vị cao trong xã hội; quý bà thuộc tầng lớp quý tộc.

A woman of noble rank or status a lady of high social rank.

Ví dụ
Nhiều quý bà đã tham dự buổi tiệc từ thiện ở New York tháng trước.Many noblewomen attended the charity gala in New York last month.
Rất ít quý bà tham gia các cuộc họp hội đồng địa phương năm ngoái.Few noblewomen participated in the local council meetings last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh