noblewomen
NounNoun Countable
noblewomen (Noun)
/nˈɑblwəmɔn/
/nˈɑblwəmɔn/
AI
Ví dụ
Nhiều quý bà đã tham dự buổi lễ ở New York thứ Bảy vừa qua.Many noblewomen attended the gala in New York last Saturday.
Không phải tất cả quý bà đều ủng hộ vai trò giới truyền thống trong xã hội hôm nay.Not all noblewomen support traditional gender roles in society today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
noblewomen (Noun Countable)
/nˈɑblwəmɔn/
/nˈɑblwəmɔn/
AI
Ví dụ
Nhiều quý bà đã tham dự buổi tiệc từ thiện ở New York tháng trước.Many noblewomen attended the charity gala in New York last month.
Rất ít quý bà tham gia các cuộc họp hội đồng địa phương năm ngoái.Few noblewomen participated in the local council meetings last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noblewomen" chỉ những phụ nữ thuộc tầng lớp quí tộc, thường có địa vị xã hội cao trong xã hội phương Tây lịch sử. Họ thường được xem là những người có quyền lực và ảnh hưởng trong các vấn đề chính trị và xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong viết và phát âm. Tuy nhiên, vai trò và vị trí của noblewomen có thể khác nhau tùy theo bối cảnh lịch sử và văn hóa cụ thể.