Anh - Việt
noised
Verb
noised (Verb)
/nˈɔɪzd/
/nˈɔɪzd/
AI
Ví dụ
Đám đông đã làm ồn ào trong buổi hòa nhạc thứ Bảy tuần trước.The crowd noised loudly during the concert last Saturday.
Bọn trẻ đã không làm ồn trong giờ đọc sách yên tĩnh.The children did not noised during the quiet reading time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noised" là dạng phân từ quá khứ của danh từ "noise", chỉ hiện tượng âm thanh không mong muốn, gây khó chịu hoặc phiền nhiễu. Trong tiếng Anh, từ này không được sử dụng phổ biến và thường không xuất hiện trong các văn cảnh chính thức. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng "noise" như danh từ và tính từ, nhưng "noised" hầu như không có sự khác biệt cụ thể trong cách phát âm hay ngữ nghĩa.