Bản dịch của từ Nominal data trong tiếng Việt
Nominal data
Noun [U/C]

Nominal data(Noun)
nˈɑmənəl dˈeɪtə
nˈɑmənəl dˈeɪtə
Ví dụ
02
Thông tin dùng để xác định nhãn cho các biến mà không mang giá trị số lượng
This information is used to label variables without any quantitative value.
这些信息用于为没有量化数值的变量贴标签。
Ví dụ
