Bản dịch của từ Nominee trong tiếng Việt

Nominee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nominee(Noun)

nˈɒmɪnˌiː
ˈnɑməˈni
01

Một người được đề cử cho một điều gì đó, đặc biệt là cho một vị trí, danh dự hoặc giải thưởng chính thức.

A person nominated for something especially for a formal position honor or award

Ví dụ
02

Một ứng cử viên cho một vị trí hoặc vai trò cụ thể

A candidate for a particular office or role

Ví dụ
03

Một người được đề cử cho một vị trí hoặc giải thưởng

A person who is proposed for a position or award

Ví dụ