Bản dịch của từ Non-cellular condition trong tiếng Việt
Non-cellular condition
Noun [U/C]

Non-cellular condition(Noun)
nɒnsˈɛljʊlɐ kəndˈɪʃən
nɑnˈsɛɫjəɫɝ kənˈdɪʃən
01
Tình trạng y học hoặc sinh học không liên quan đến cấu trúc hoặc thành phần tế bào
A medical or biological condition that does not involve cellular structures or components.
这是一种与细胞结构或组成部分无关的医学或生物学状态。
Ví dụ
02
Thuật ngữ này trong các lĩnh vực khoa học khác nhau để mô tả những hiện tượng không liên quan đến tế bào.
A term used in various scientific contexts to describe phenomena not related to cells.
这是在多种科学背景下用来描述与细胞无关的现象的术语。
Ví dụ
