Bản dịch của từ Non-cellular condition trong tiếng Việt

Non-cellular condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-cellular condition(Noun)

nɒnsˈɛljʊlɐ kəndˈɪʃən
nɑnˈsɛɫjəɫɝ kənˈdɪʃən
01

Một tình trạng y học hoặc sinh học không liên quan đến các cấu trúc hoặc thành phần tế bào

A medical or biological condition that does not involve cell structures or components.

这是一种与细胞结构或组成成分无关的医学或生物学状况。

Ví dụ
02

Thuật ngữ được dùng trong nhiều lĩnh vực khoa học để mô tả những hiện tượng không liên quan đến tế bào.

This is a term used in various scientific contexts to describe phenomena unrelated to cells.

这个术语在许多科学领域中被用来描述那些与细胞无关的现象。

Ví dụ
03

Một ví dụ về các điều kiện không liên tế bào có thể là một số loại nhiễm virus nhất định.

An example of non-cellular conditions might include various types of viral infections.

非细胞状态的例子可能包括某些类型的病毒感染

Ví dụ