Bản dịch của từ Non-color trong tiếng Việt

Non-color

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-color(Noun)

nˈɒnkəlɐ
ˈnɑnˈkəɫɝ
01

Một khái niệm hoặc danh mục mà các thuộc tính màu sắc không tồn tại.

A concept or category in which color properties are absent

Ví dụ
02

Trong thiết kế, thuật ngữ này đề cập đến các yếu tố trung tính hoặc thiếu những tông màu cụ thể.

In design refers to elements that are neutral or lack specific color shades

Ví dụ
03

Thuật ngữ được sử dụng để mô tả một thứ không có màu sắc hoặc thiếu màu sắc.

A term used to describe something that does not have color or is devoid of color

Ví dụ