Bản dịch của từ Non-creamy punch trong tiếng Việt
Non-creamy punch
Noun [U/C]

Non-creamy punch(Noun)
nˈɒnkriːmi pˈʌntʃ
ˈnɑnˈkrimi ˈpəntʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại đồ uống có độ sánh không kem và thường được phục vụ lạnh.
A type of beverage that has a consistency that is not creamy and is typically served chilled
Ví dụ
