Bản dịch của từ Non-examples trong tiếng Việt

Non-examples

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-examples(Noun)

nˈɒnɪɡzˌæmpəlz
ˈnɑnɪɡˈzæmpəɫz
01

Một trường hợp không đáp ứng tiêu chí của một nhóm cụ thể.

An instance or case that does not meet the criteria for a particular group

Ví dụ
02

Một ví dụ được sử dụng để minh họa điều gì đó không phải là gì.

An example that is used to illustrate what something is not

Ví dụ
03

Một ví dụ tiêu cực được sử dụng để làm rõ.

A negative instance used for the purpose of clarification

Ví dụ