Bản dịch của từ Non-existent group trong tiếng Việt

Non-existent group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-existent group(Noun)

nˌɒnɪɡzˈɪstənt ɡrˈuːp
ˈnɑnɪɡˈzɪstənt ˈɡrup
01

Một tập thể những cá nhân không có sự tồn tại.

A collective of individuals who have no existence

Ví dụ
02

Một nhóm người hoặc vật được cho là không có mặt hoặc không hoạt động.

A category of people or things that are presumed not to be present or active

Ví dụ
03

Một cuộc hội nghị lý thuyết hoặc giả định mà thực tế không xảy ra.

A theoretical or hypothetical assembly that does not actually occur

Ví dụ