Bản dịch của từ Non-formal ownership trong tiếng Việt

Non-formal ownership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-formal ownership(Noun)

nˈɒnfɔːməl ˈaʊnəʃˌɪp
nɑnˈfɔrməɫ ˈoʊnɝˌʃɪp
01

Sở hữu hoặc kiểm soát một tài sản mà không có giấy tờ chính thức

Possession or control of an asset without official documentation.

无正式文件证明的财产占有或控制

Ví dụ
02

Loại quyền sở hữu không được công nhận bởi các hệ thống hoặc tổ chức pháp lý chính quy

A type of ownership that is not recognized by legal systems or official organizations.

这是一种未被法律体系或官方机构认可的所有权形式。

Ví dụ
03

Quyền sở hữu có thể xuất phát từ các thỏa thuận không chính thức hoặc sự công nhận của xã hội

Ownership rights can arise from informal agreements or social recognition.

所有权可能源自非正式的协议或社会认可。

Ví dụ