Bản dịch của từ Non-hispanic realm trong tiếng Việt

Non-hispanic realm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-hispanic realm(Noun)

nˌɒnhɪspˈænɪk rˈiːm
ˈnɑnhɪˈspænɪk ˈriɫm
01

Các khu vực hoặc cộng đồng nơi mà di sản Hispanic không phải là ảnh hưởng văn hóa chủ đạo

Areas or communities where Spanish cultural heritage is not the main cultural influence.

那些地区或群体的西班牙文化遗产并非主要的文化影响力。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực xã hội hoặc văn hóa nổi bật với các giá trị hoặc ảnh hưởng không thuộc Hispanic

A social or cultural domain characterized by values or influences that do not originate from Spanish culture.

这是一个社会或文化领域,其价值观或影响并非源自西班牙文化。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ những khu vực hoặc nhóm không tự nhận là người gốc Tây Ban Nha hoặc Latino, thường gặp trong các bối cảnh dân số hoặc văn hóa.

A term used to describe areas or groups that do not identify as Hispanic or Latino, often in the context of demographics or culture.

这个词用来描述在人口统计或文化背景中不认同西班牙裔或拉丁裔的地区或群体。

Ví dụ