Bản dịch của từ Non-persistent trong tiếng Việt

Non-persistent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-persistent(Adjective)

nˌɒnpəsˈɪstənt
nɑnˈpɝsɪstənt
01

Không bền lâu hoặc chỉ là tạm thời

Not enduring or lasting temporary

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự thiếu kiên trì hoặc liên tục.

Characterized by a lack of persistence or continuity

Ví dụ
03

Chỉ tình trạng không kéo dài lâu.

Referring to a state that does not continue for a long time

Ví dụ