ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Non-persistent
Không bền lâu hoặc chỉ là tạm thời
Not enduring or lasting temporary
Đặc trưng bởi sự thiếu kiên trì hoặc liên tục.
Characterized by a lack of persistence or continuity
Chỉ tình trạng không kéo dài lâu.
Referring to a state that does not continue for a long time