Bản dịch của từ Non-robust trong tiếng Việt

Non-robust

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-robust(Adjective)

nˈɒnrəbˌʌst
ˈnɑnroʊˈbəst
01

Không thể chịu đựng hoặc chống chọi với sự mong manh.

Not able to withstand or endure fragile

Ví dụ
02

Dễ bị thất bại hoặc không hiệu quả trong những điều kiện nhất định.

Vulnerable to failure or inefficiency under certain conditions

Ví dụ
03

Không mạnh mẽ hay vững chãi, thiếu sự chắc chắn.

Not strong or sturdy lacking robustness

Ví dụ