Bản dịch của từ Non-saline field trong tiếng Việt

Non-saline field

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-saline field(Noun)

nˈɒnsɐlˌaɪn fˈiːld
ˈnɑnsəˌɫaɪn ˈfiɫd
01

Một loại vùng sinh thái lành mạnh hoặc có năng suất cao hỗ trợ nhiều dạng sinh học mà không gặp căng thẳng muối.

A type of healthy or productive ecological area that supports various forms of life without salt stress.

一种健康或高产的生态区域,能够支持多种生命形式,而不受盐度压力的影响。

Ví dụ
02

Một vùng đất dùng để nông nghiệp, không bị ảnh hưởng bởi muối.

This is an area of land used for agriculture and not affected by salinity.

Vùng đất này chủ yếu dùng để canh tác nông nghiệp, không bị ảnh hưởng bởi nước mặn.

Ví dụ
03

Một khu vực không chứa muối hoặc hợp chất muối, thường được nhận biết qua việc không có nước muối hoặc đất nhiễm muối.

A salt-free or non-salt compound area is usually characterized by the absence of brackish water or salty soil.

一个没有盐或盐类化合物的领域,通常以缺少咸水或盐碱地为特征。

Ví dụ