Bản dịch của từ Non-snack trong tiếng Việt

Non-snack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-snack(Noun)

nˈɒnsnæk
ˈnɑnsˌnæk
01

Bất cứ món ăn hoặc món chính nào đó thay vì là đồ ăn nhẹ thì được coi là món chính.

Any meal or dish served as a main course rather than just a light snack.

只要是作为正餐而非小吃提供的餐点或菜肴,统称为主菜。

Ví dụ
02

Món ăn không thường được xem là đồ ăn vặt, thường lớn hơn hoặc đậm đặc hơn các loại thức ăn nhẹ.

A dish that isn't considered a snack is usually larger or more substantial than typical finger foods.

一顿正餐通常比零食要丰盛或更正式一些。

Ví dụ
03

Thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ bất kỳ loại thực phẩm nào không nằm trong danh mục đồ ăn nhẹ.

An informal term used to refer to any dish that isn't classified as a snack.

指那些不属于零食类别的任何食物的非正式用语

Ví dụ