Bản dịch của từ Non-theistic judaism trong tiếng Việt

Non-theistic judaism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-theistic judaism(Noun)

nˌɒnθeɪstˈɪk dʒˈuːdeɪˌɪzəm
ˈnɑnˈθistɪk ˈdʒuˈdeɪɪzəm
01

Một sự nhận diện về mặt văn hóa hoặc dân tộc đối với người Do Thái mà không dựa trên niềm tin tôn giáo.

An understanding of culture or ethnicity among the Jewish people that isn't based on religious faith.

这是一个关于犹太人文化或民族认同的观点,强调不依赖宗教信仰的角度。

Ví dụ
02

Một dạng Do Thái giáo không yêu cầu tin vào một Thượng đế cá nhân.

A form of Judaism that does not involve belief in a personal deity.

一种不信仰个人神的犹太教形式

Ví dụ
03

Một cách nhìn về Do Thái giáo nhấn mạnh đạo đức và cộng đồng hơn là tín ngưỡng thần học.

An approach to Judaism emphasizes ethics and community over theological dogmas.

对于犹太教的理解,更强调道德和社区,而非神学教义。

Ví dụ