Bản dịch của từ Non-theistic judaism trong tiếng Việt
Non-theistic judaism
Noun [U/C]

Non-theistic judaism(Noun)
nˌɒnθeɪstˈɪk dʒˈuːdeɪˌɪzəm
ˈnɑnˈθistɪk ˈdʒuˈdeɪɪzəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách nhìn về Do Thái giáo nhấn mạnh đạo đức và cộng đồng hơn là tín ngưỡng thần học.
An approach to Judaism emphasizes ethics and community over theological dogmas.
对于犹太教的理解,更强调道德和社区,而非神学教义。
Ví dụ
