Bản dịch của từ Nonchalant about trong tiếng Việt
Nonchalant about
Phrase

Nonchalant about(Phrase)
nˈɒntʃələnt ˈeɪbaʊt
ˈnɑntʃəɫənt ˈeɪˈbaʊt
Ví dụ
02
Hành động thoải mái và không lo lắng
Acting relaxed and unconcerned
Ví dụ
03
Thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc hào hứng
Displaying a lack of interest or enthusiasm
Ví dụ
