Bản dịch của từ Noncontroversial anthem trong tiếng Việt

Noncontroversial anthem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noncontroversial anthem(Noun)

nˌɒnkəntrəvˈɜːʃəl ˈɑːnθəm
ˌnɑnkəntrəˈvɝʃəɫ ˈænθəm
01

Một bài hát chính thức thể hiện lời khen ngợi hoặc lòng trung thành

A formal song that praises or expresses loyalty.

一首庄重的歌曲,赞美或表达忠诚之情。

Ví dụ
02

Một biểu hiện của niềm tin hoặc lý tưởng chung

A way to express common beliefs or ideals.

共同信念或理想的体现

Ví dụ
03

Một bài hát hoặc bài thánh ca công cộng tượng trưng cho một nhóm hoặc quốc gia cụ thể

A public song or hymn serves as a symbol of a specific group or nation.

一首公民歌或圣歌是一个特定团体或国家的象征。

Ví dụ