Bản dịch của từ Nonentity trong tiếng Việt
Nonentity

Nonentity (Noun)
Tình trạng không tồn tại; sự vắng mặt, không có thực thể hoặc không hiện hữu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc vật không có đặc điểm nổi bật, không quan trọng hoặc không thú vị; người/vật ít được chú ý và không có ảnh hưởng đáng kể.
A person or thing with no special or interesting qualities an unimportant person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonentity" có nghĩa là một người hoặc vật không có giá trị, vai trò hay tầm quan trọng. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ những kẻ vô danh, không có sự hiện diện nổi bật trong xã hội hoặc một lĩnh vực nào đó. Về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.
Từ "nonentity" có nghĩa là một người hoặc vật không có giá trị, vai trò hay tầm quan trọng. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ những kẻ vô danh, không có sự hiện diện nổi bật trong xã hội hoặc một lĩnh vực nào đó. Về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.
