Bản dịch của từ Nonexistent person trong tiếng Việt

Nonexistent person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonexistent person(Noun)

nˌɒnɪɡzˈɪstənt pˈɜːsən
ˌnɑnɪɡˈzɪstənt ˈpɝsən
01

Một hình mẫu thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để đại diện cho một sinh vật lý tưởng hoặc hoàn hảo.

A figure often used in discussions or arguments to represent an idealized or perfect being

Ví dụ
02

Một người không tồn tại hoặc chỉ là ảo tưởng.

A person who does not exist or is imaginary

Ví dụ
03

Một loại nhân vật trong văn học hoặc phương tiện truyền thông phục vụ cho những mục đích kể chuyện cụ thể.

A type of character in literature or media that serves specific narrative purposes

Ví dụ