Bản dịch của từ Nonliving trong tiếng Việt
Nonliving
Adjective

Nonliving(Adjective)
nˈɒnlɪvɪŋ
ˈnɑnˌɫaɪvɪŋ
01
Đề cập đến những vật thể không thể hiện các quá trình sinh học liên quan đến các sinh vật sống.
Referring to objects that do not exhibit the biological processes associated with living organisms
Ví dụ
03
Vô tri là không có hoạt động về vật lý hay tinh thần đặc trưng của các sinh vật sống.
Inanimate not having physical or mental activity characteristic of living beings
Ví dụ
