Bản dịch của từ Nonnatural trong tiếng Việt

Nonnatural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonnatural(Adjective)

nˌɒnətʃˈɔːrəl
nɑˈnætʃɝəɫ
01

Không xảy ra một cách tự nhiên, nhân tạo.

Not occurring naturally artificial

Ví dụ
02

Liên quan đến những thứ không thuộc về thế giới tự nhiên

Pertaining to things that are not part of the natural world

Ví dụ
03

Liên quan đến những hiện tượng là kết quả của sự can thiệp của con người

Relating to phenomena that are the result of human intervention

Ví dụ