Bản dịch của từ Nontextual trong tiếng Việt
Nontextual
Adjective

Nontextual(Adjective)
nˌɒntɛkstjˈuːəl
ˌnɑnˈtɛkstʃuəɫ
01
Liên quan đến các hình thức thể hiện hình ảnh hoặc các hình thức khác không bao gồm văn bản
Pertaining to visual or other forms of expression that do not involve text
Ví dụ
02
Đề cập đến thông tin hoặc tài liệu không ở dạng văn bản
Referring to information or materials that are not in textual form
Ví dụ
03
Không liên quan đến hoặc không biểu thị cho văn bản không sử dụng ngôn ngữ viết
Not related to or representing text not involving written language
Ví dụ
