Anh - Việt
nooked
Adjective
nooked (Adjective)
/nˈʊkˌɛd/
/nˈʊkˌɛd/
AI
Nghĩa 01
Mô tả vật có nhiều điểm nhô, đỉnh hoặc góc; có hình dạng sắc, góc cạnh (không tròn, không mượt).
Having points peaks or corners angular.
Ví dụ
Thiết kế góc cạnh của tòa nhà thu hút nhiều bài đăng trên mạng xã hội.The nooked design of the building attracted many social media posts.
Nội thất góc cạnh trong quán cà phê không thoải mái cho khách.The nooked furniture in the cafe was not very comfortable for guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nooked" xuất phát từ động từ "nook", có nghĩa là tạo ra hoặc tìm thấy một không gian kín đáo, ấm cúng, thường là trong bối cảnh của một góc nhà hoặc một nơi yên tĩnh. Trong tiếng Anh, "nooked" có thể không phổ biến như các từ gốc, và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt sử dụng. Tuy nhiên, nó có thể được hiểu là đã được "sắp xếp" hoặc "tạo thành" một không gian thoải mái hơn.