Bản dịch của từ Normal cattle trong tiếng Việt

Normal cattle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal cattle(Noun)

nˈɔːməl kˈætəl
ˈnɔrməɫ ˈkætəɫ
01

Một con gia súc đã được thuần hóa, nuôi để lấy sữa hoặc thịt.

A domesticated bovine animal kept for milk or meat

Ví dụ
02

Trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ đến một nhóm động vật cùng loài.

In some contexts it can refer to a group of animals of the same species

Ví dụ
03

Một loại gia súc phổ biến hoặc thông thường.

A common or usual variety of livestock

Ví dụ