Bản dịch của từ Normal vendor trong tiếng Việt

Normal vendor

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal vendor(Noun)

nˈɔːməl vˈɛndɐ
ˈnɔrməɫ ˈvɛndɝ
01

Người bán sản phẩm

A seller of products

Ví dụ
02

Một người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

A person or company that sells goods or services

Ví dụ
03

Người cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm để nhận tiền.

One who provides services or products in exchange for money

Ví dụ

Normal vendor(Noun Countable)

nˈɔːməl vˈɛndɐ
ˈnɔrməɫ ˈvɛndɝ
01

Người cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm để nhận lại tiền.

A person who markets goods or services to customers

Ví dụ
02

Một người hoặc công ty bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

A type of seller especially in a market

Ví dụ
03

Một người bán sản phẩm

A retail merchant

Ví dụ