Bản dịch của từ Normative grammar trong tiếng Việt

Normative grammar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normative grammar(Noun)

nˈɔːmətˌɪv ɡrˈæmə
ˈnɔrmətɪv ˈɡræmɝ
01

Nghiên cứu ngữ pháp tập trung vào các quy tắc quy định chứ không phải là cách sử dụng mô tả.

The study of grammar focusing on prescriptive norms rather than descriptive usage

Ví dụ
02

Một khuôn khổ để đánh giá độ chính xác của việc sử dụng ngôn ngữ

A framework for evaluating the correctness of language usage

Ví dụ
03

Một tập hợp các quy tắc và nguyên tắc quy định cách sử dụng một ngôn ngữ.

A set of rules and principles that dictate how a language should be used

Ví dụ