Bản dịch của từ Not back down trong tiếng Việt
Not back down
Verb

Not back down(Verb)
nˈɒt bˈæk dˈaʊn
ˈnɑt ˈbæk ˈdaʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Giữ vững thế đứng hoặc kiên định trước sự phản đối hoặc thử thách
Stand one's ground or hold one's position against opposition or challenges
坚持自己的立场,或者在面对反对和挑战时保持坚韧不拔。
Ví dụ
