Bản dịch của từ Not back down trong tiếng Việt

Not back down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not back down(Verb)

nˈɒt bˈæk dˈaʊn
ˈnɑt ˈbæk ˈdaʊn
01

Đấu tranh chống lại áp lực, đe dọa hoặc yêu cầu mà không khuất phục

Resist threats or pressure without giving in.

对威胁采取抵抗或施加压力,绝不让步。

Ví dụ
02

Kiên trì không chịu thua hay bỏ cuộc, cố gắng vượt qua mọi khó khăn

Refusing to admit defeat or give up, and continuing to try despite difficulties.

不屈不挠,拒绝认输,即使面对困难也要坚持努力

Ví dụ
03

Giữ vững thế đứng hoặc kiên định trước sự phản đối hoặc thử thách

Stand one's ground or hold one's position against opposition or challenges

坚持自己的立场,或者在面对反对和挑战时保持坚韧不拔。

Ví dụ