ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Not connected with
Ở lại xa cách, không hòa hợp với một người hay tình huống cụ thể nào đó
Maintain distance or keep yourself separate from a specific person or situation.
保持与某人或某种情境的距离或隔离。
Không dính dáng hay không tham gia vào ai đó hoặc điều gì đó
To keep oneself separate from or not to get involved with someone or something.
与某人或某事保持距离,不参与其中
Thiếu các mối quan hệ xã hội hoặc cảm xúc với một nhóm hay cộng đồng
Lacking personal connections or emotional bonds with a group or community.
缺乏人与人之间或者个人与社区之间的联系或情感纽带。