Bản dịch của từ Not expecting trong tiếng Việt

Not expecting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not expecting(Phrase)

nˈɒt ɛkspˈɛktɪŋ
ˈnɑt ˈɛkˈspɛktɪŋ
01

Không hy vọng hoặc mong chờ một sự kiện hay kết quả nào đó

Not hoping or looking forward to an event or outcome

Ví dụ
02

Không mong đợi điều gì xảy ra hoặc không nghĩ rằng điều đó là đúng

Not anticipating something to happen or to be the case

Ví dụ
03

Không cố gắng chuẩn bị cho một tình huống nào đó

Not trying to be prepared for a situation

Ví dụ