Bản dịch của từ Not expecting trong tiếng Việt
Not expecting
Phrase

Not expecting(Phrase)
nˈɒt ɛkspˈɛktɪŋ
ˈnɑt ˈɛkˈspɛktɪŋ
Ví dụ
02
Không mong đợi điều gì xảy ra hoặc không nghĩ rằng điều đó là đúng
Not anticipating something to happen or to be the case
Ví dụ
