Bản dịch của từ Not fit enough trong tiếng Việt
Not fit enough
Phrase

Not fit enough(Phrase)
nˈɒt fˈɪt ˈiːnəʊ
ˈnɑt ˈfɪt ˈɛnəf
02
Không phù hợp hoặc thích hợp về khả năng hoặc hiệu suất.
Not suitable or appropriate in terms of capability or performance
Ví dụ
03
Không đủ trình độ hoặc khả năng cho một mục đích cụ thể.
Insufficiently qualified or capable for a particular purpose
Ví dụ
