Bản dịch của từ Not fit enough trong tiếng Việt

Not fit enough

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not fit enough(Phrase)

nˈɒt fˈɪt ˈiːnəʊ
ˈnɑt ˈfɪt ˈɛnəf
01

Thiếu điều kiện hoặc kỹ năng cần thiết

Lacking the required condition or skill

Ví dụ
02

Không phù hợp hoặc thích hợp về khả năng hoặc hiệu suất.

Not suitable or appropriate in terms of capability or performance

Ví dụ
03

Không đủ trình độ hoặc khả năng cho một mục đích cụ thể.

Insufficiently qualified or capable for a particular purpose

Ví dụ