Bản dịch của từ Not impressed trong tiếng Việt

Not impressed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not impressed(Phrase)

nˈɒt ɪmprˈɛst
ˈnɑt ˌɪmˈprɛst
01

Thể hiện sự thờ ơ hoặc không hài lòng

Expressing indifference or dissatisfaction

Ví dụ
02

Thiếu phản ứng hoặc cảm giác tích cực đối với một thứ gì đó hoặc ai đó.

Lacking a positive reaction or feeling towards something or someone

Ví dụ
03

Không cảm thấy sự ngưỡng mộ hay hứng thú với điều gì đó

Not feeling admiration or interest in something

Ví dụ