Bản dịch của từ Not impressed trong tiếng Việt
Not impressed
Phrase

Not impressed(Phrase)
nˈɒt ɪmprˈɛst
ˈnɑt ˌɪmˈprɛst
01
Thể hiện sự thờ ơ hoặc không hài lòng
Ví dụ
Ví dụ
03
Không cảm thấy sự ngưỡng mộ hay hứng thú với điều gì đó
Not feeling admiration or interest in something
Ví dụ
