Bản dịch của từ Not innocent trong tiếng Việt

Not innocent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not innocent(Adjective)

nˈɒt ˈɪnəsənt
ˈnɑt ˈɪnəsənt
01

Thể hiện nhận thức về những khía cạnh tiêu cực của tình huống hoặc con người

Displaying an awareness of the negative aspects of situations or people

Ví dụ
02

Có tính chất hoặc động cơ đáng ngờ hoặc đáng trách

Having a suspect or blameworthy character or motive

Ví dụ
03

Có tội hoặc chịu trách nhiệm về hành vi sai trái hoặc tội ác

Guilty or responsible for a wrongdoing or crime

Ví dụ