Bản dịch của từ Not long ago trong tiếng Việt
Not long ago
Phrase

Not long ago(Phrase)
nˈɒt lˈɒŋ ˈeɪɡəʊ
ˈnɑt ˈɫɔŋ ˈɑɡoʊ
01
Mô tả những sự kiện hoặc hành động xảy ra ngay trước đây.
Describing events or actions that occurred shortly before now
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cụm từ chỉ khoảng thời gian gần đây
A phrase indicating a recent time period
Ví dụ
